Bản dịch của từ 木幔 trong tiếng Anh

木幔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木幔 (Danh từ)

mù màn
01

An ancient siege engine — a wooden-covered assault vehicle with planks used as shields to approach and protect soldiers at a city wall

古代一种装有木板作掩护的攻城车。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木幔

màn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
幔亭
幔城
幔子
幔室
幔屋
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép