Bản dịch của từ 木强敦厚 trong tiếng Anh

木强敦厚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木强敦厚 (Tính từ)

mù jiàng dūn hòu
01

Simple and honest yet stubborn; a person who is plain, loyal/cordial and willful.

木强:质朴而倔强;敦厚:忠厚。比喻人品纯朴忠厚,性格倔强。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木强敦厚

qiáng

dūn

hòu

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
敦世厉俗
敦丘
厚交
厚今薄古
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép