Bản dịch của từ 木数 trong tiếng Anh

木数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木数 (Danh từ)

mù shù
01

The 'birth' and 'completion' numbers of the Wood element in yin-yang and Five Phases theory — traditionally: birth number = 3, completion number = 8 (an esoteric count describing Wood's growth cycle).

木之生数或成数。根据阴阳五行说,木之生数为三,成数为八。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木数

shù

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
数一数二
数不着
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép