Bản dịch của từ 木杠 trong tiếng Anh

木杠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木杠 (Danh từ)

mù gàng
01

A wooden box or crate; a chest made of wood

2.木箱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A wooden sedan chair or palanquin used for carrying people; a simple wooden litter

1.乘以代步的木轿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Wooden horizontal bar(s); gymnastic apparatus such as a wooden pull-up bar or parallel bars

3.指单杠﹑双杠等体操器械。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木杠

gàng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
杠刀
杠夫
杠头
杠子
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép