Bản dịch của từ 木板 trong tiếng Anh

木板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木板 (Danh từ)

mù bǎn
01

A flat piece or board of wood used as material

片状的木料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wooden board or plank

木制的板子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木板

bǎn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép