Bản dịch của từ 木枕 trong tiếng Anh

木枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木枕 (Danh từ)

mù zhěn
01

A pillow made from wood, typically used for sleeping or resting.

一种用木材制成的枕头,通常用于睡觉或休息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木枕

zhěn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép