Bản dịch của từ 木棒 trong tiếng Anh

木棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木棒 (Danh từ)

mù bàng
01

A wooden stick; a stick made of wood used for hitting or as a tool

木制的棒子。。如:「他莫名其妙的拿起木棒,见人就打。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木棒

bàng

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép