Bản dịch của từ 木樨 trong tiếng Anh

木樨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木樨 (Danh từ)

mù xī
01

A short wooden stake inserted into the ground

插在地上的短木

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sweet osmanthus flower, a fragrant flowering plant commonly known as osmanthus or sweet olive

这种植物的花通称桂花

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木樨

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép