Bản dịch của từ 木檄 trong tiếng Anh
木檄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木檄 (Danh từ)
【mù xí】
01
A wooden tablet document used in ancient China for official notices or orders (inscribed on wood)
1.古代官方用的木简文书。
Ví dụ
02
Wood from a tree without branches; straight, branchless timber (dry wood)
2.干直无枝的树材。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木檄
mù
木
xí
檄
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
檄书
檄医头疾
檄定
檄愈头风
檄手
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
