Bản dịch của từ 木母 trong tiếng Anh

木母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木母 (Danh từ)

mù mǔ
01

A wooden statue of one's mother; a carved wooden likeness of a mother (used for memorial/ancestor veneration).

1.《初学记》卷十七引晋孙盛《逸人传》:“丁兰者,河内人也。少丧考妣,不及供养,乃刻木为人,仿髴亲形,事之若生,朝夕定省。”后因称汉代丁兰所刻其母之木像为“木母”。

Ví dụ
02

An archaic name/reading used to refer to the plum/mei (the character can be split into + , hence called 木母) — a traditional/etymological name for the plum/mei

3.“梅”字可拆为木﹑母二字﹐故以称梅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Wooden image of one's birth mother; a carved wooden statue representing the mother (often used for memorial or worship)

2.泛指所刻生母之木像。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木母

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
母临
母亲
母亲河
母以子贵
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép