Bản dịch của từ 木灾 trong tiếng Anh

木灾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木灾 (Danh từ)

mù zāi
01

A calamity or misfortune caused by wood or wooden objects; an adverse result related to using wood (archaic/rare)

1.谓以木料制做器皿是木的不幸。

Ví dụ
02

A classical/archaic term related to calamities of wood; historically refers to using wood to carve printing blocks (a kind of wood-related disaster or misfortune).

2.谓浪用木材以雕版印书。犹言祸枣灾梨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木灾

zāi

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép