Bản dịch của từ 木焦油 trong tiếng Anh

木焦油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木焦油 (Danh từ)

mù jiāo yóu
01

Wood tar: a dark brown, sticky liquid with a strong odor obtained by dry distillation of wood, used for wood preservation and refining chemicals like paraffin and phenol.

干馏木材所得到的黑褐色有臭味的黏稠液体,是多种有机物的混合物,可用于木材防腐、矿石浮选,又可用来提制石蜡、石炭酸等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木焦油

jiāo

yóu

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép