Bản dịch của từ 木然 trong tiếng Anh

木然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木然 (Tính từ)

mù rán
01

Stunned/dazed; motionless or sluggish in movement (wooden, numb)

2.形容动作迟钝﹑不灵活。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describing a dull, dry, or muffled sound—not clear, crisp, or resonant (e.g., a voice or tone that sounds blank or deadened).

3.形容声音不清脆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dazed; expressionless; stupefied (having a blank, emotionless look)

1.形容呆呆的无表情的神态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木然

rán

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
然不
然且
然乃
然信
然则
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép