Bản dịch của từ 木版画 trong tiếng Anh

木版画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木版画 (Danh từ)

mù bǎn huà
01

Woodblock print — an image carved on a wooden block and printed onto paper or cloth; woodcut art.

以木板做为刻版印画的材料,刻成想像中的画面后,再经拓印于纸、布成画,称为「木版画」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Woodblock print; an artwork carved or printed from wooden blocks

亦称为「木板画」、「木刻画」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木版画

bǎn

huà

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép