Bản dịch của từ 木王 trong tiếng Anh

木王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木王 (Danh từ)

mù wáng
01

An ancient Five Elements concept: spring and the growth of plants are governed by the Wood element (the 'king' of Wood).

古代五行学说。谓春季草木萌发生长,以五行中的“木”为主宰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木王

wáng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
王不留行
王世子
王业
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép