Bản dịch của từ 木画 trong tiếng Anh

木画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木画 (Danh từ)

mù huà
01

Wooden artwork or inlay painting — pictures or scenes produced on a wooden base by inlaying, carving, or assembling pieces to form landscapes, figures, birds/flowers, etc.

以木为底,上加杂嵌以为山水﹑人物﹑花鸟等图案,谓之“木画”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木画

huà

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép