Bản dịch của từ 木石为徒 trong tiếng Anh
木石为徒
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木石为徒 (Thành ngữ)
【mù shí wèi tú】
01
To live in seclusion with nature (literally 'make trees and rocks one's companions'); to devote oneself to mountains and rivers and ignore worldly affairs.
徒:同类。与树木石头为伴。指寄情山水,不问世事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木石为徒
mù
木
shí
石
wèi
为
tú
徒
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
石丈
石丈人
石上草
石中美
为下
为丛驱雀
为主
为久
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
