Bản dịch của từ 木祚 trong tiếng Anh

木祚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木祚 (Danh từ)

mù zuò
01

In Five Phases theory: the dynastic fortune governed by the virtue of Wood — the 'Wood destiny' or the era when a dynasty rules under the principle of Wood.

五行学说指“以木德王”的王朝的世运。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木祚

zuò

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
祚命
祚土
祚胤
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép