Bản dịch của từ 木笏 trong tiếng Anh

木笏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木笏 (Danh từ)

mù hù
01

A wooden hand tablet used in imperial court (Tang system) held by officials below sixth rank; a wooden placard carried in formal ceremonies

木制手板。唐制,六品以下官所持之笏。后世因之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木笏

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép