Bản dịch của từ 木精 trong tiếng Anh
木精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木精 (Danh từ)
【mù jīng】
01
Methanol: a toxic, colorless, volatile liquid used as fuel and solvent, also called wood alcohol.
甲醇:有机化合物,分子式CH3 OH,无色液体,略带酒精味,有毒可以作燃料和溶剂,也可以用来制造染料,甲醛等也叫木精或木醇
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木精
mù
木
jīng
精
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
