Bản dịch của từ 木蠹 trong tiếng Anh

木蠹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木蠹 (Danh từ)

mù dù
01

Wood-boring moth, a moth that damages wood

木蛾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Woodworm (a type of moth that damages wood)

木蛾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木蠹

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
蠹书虫
蠹众木折
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép