Bản dịch của từ 木谏 trong tiếng Anh

木谏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木谏 (Danh từ)

mù jiàn
01

A wooden tablet or board allegedly set up in ancient markets/courts to publicly record remonstrances or criticisms; an ancient public noticeboard for admonitions.

相传尧舜时于朝市竖立木牌,谓之谤木,人有进谏之言则书于其上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木谏

jiàn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
谏书
谏争如流
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép