Bản dịch của từ 木连理 trong tiếng Anh

木连理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木连理 (Danh từ)

mù lián lǐ
01

Two trees of different roots whose upper trunks or branches grow joined together; in old times regarded as an auspicious omen.

不同根的树,其上部枝干连生在一起。旧时视为祥瑞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木连理

lián

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
连一不二
连一接二
连一连二
连七
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép