Bản dịch của từ 木镞 trong tiếng Anh

木镞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木镞 (Danh từ)

mù zú
01

A mock arrowhead made of wood; a wooden tip used for practice or dummy arrows

一种假箭,箭镞以木削制而成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木镞

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
镞矢
镞砺
镞砺括羽
镞镂
镞镞
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép