Bản dịch của từ 木门 trong tiếng Anh

木门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木门 (Danh từ)

mù mén
01

Mùmén (Mu Men) — a place name: an ancient valley/location in present-day southwest Tianshui, Gansu Province

3.谷名。在今甘肃省天水市西南。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mùmén — a place-name (fief) in the State of Jin during the Spring and Autumn period

2.春秋晋国邑名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A door made of wood; wooden door

1.木制的门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木门

mén

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
门丁
门上
门上人
门下
门下人
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép