Bản dịch của từ 木难 trong tiếng Anh

木难

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木难 (Danh từ)

mù nàn
01

Name of a kind of precious pearl/jewel; a proper name for a gem (also written 莫难)

宝珠名。又写作“莫难”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木难

nán

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép