Bản dịch của từ 木骨 trong tiếng Anh
木骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木骨 (Danh từ)
【mù gǔ】
01
A plant name: an old name for '五加' (Wujia), a woody plant (related to Araliaceae).
2.五加的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Bones/bone structure classified as 'wood' in Five Elements theory; the person's bone appearance or frame
1.谓人体之骨相当于五行说中之“木”,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木骨
mù
木
gǔ
骨
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
