Bản dịch của từ 木鱼 trong tiếng Anh

木鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木鱼 (Danh từ)

mù yú
01

A wooden percussion instrument, hollowed in the middle, traditionally used by Buddhist monks to keep rhythm while chanting sutras or collecting alms.

打击乐器,原为僧尼念经,化缘时敲打的响器,用木头做成,中间镂空

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木鱼

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép