Bản dịch của từ 未定之天 trong tiếng Anh

未定之天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未定之天 (Danh từ)

wèi dìng zhī tiān
01

An unsettled matter; something not yet decided or finalized

比喻事情还没有着落或还没有决定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未定之天

wèi

dìng

zhī

tiān

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
之个
之乎者也
之任
之前
天一
天一阁
天丁
天上人间
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép