Bản dịch của từ 未知元 trong tiếng Anh

未知元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未知元 (Danh từ)

wèi zhī yuán
01

Unknown variable or letter representing an unknown number in an algebraic expression, such as x, y, or z.

代数式中,表示未知数的文字如x, y, z

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未知元

wèi

zhī

yuán

未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép