Bản dịch của từ 未知数 trong tiếng Anh

未知数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未知数 (Danh từ)

wèi zhī shù
01

An unknown or uncertain factor; something not yet known or decided.

借指还不知道、不确定的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An unknown number or variable in an algebraic expression or equation

代数式或方程中,数值需要经过运算才能确定的数,如3x + 6 = 27中,x 是未知数。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未知数

wèi

zhī

shù

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
数一数二
数不着
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép