Bản dịch của từ 未竟之志 trong tiếng Anh

未竟之志

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未竟之志 (Thành ngữ)

wèi jìng zhī zhì
01

An unfulfilled aspiration or goal; a dream yet to be realized.

尚未完成的志向或目标

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未竟之志

wèi

jìng

zhī

zhì

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
竟世
竟体
竟士
竟夕
之个
之乎者也
之任
之前
志业
志义
志乘
志乡
志书
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép