Bản dịch của từ 本位 trong tiếng Anh

本位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本位 (Danh từ)

běn wèi
01

Monetary standard; the basis or unit for measuring currency value in a monetary system.

货币制度的基础或货币价值的计算标准

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

One's own position or post at work; the unit or place where one is employed or responsible.

自己所在的单位;自己工作的岗位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本位

běn

wèi

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
位下
位不期骄
位业
位主
位于
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép