Bản dịch của từ 本元 trong tiếng Anh
本元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本元 (Danh từ)
【běn yuán】
01
Vital energy or primordial force considered the fundamental origin of all things in the universe
1.元气。古代有的学者认为创造天地万物的是一团混沌的元气,为天地万物之本,故曰“本元”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Vital energy; the fundamental spirit and life force of a person
2.元气。指人的精神,生命力。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Hometown; place of birth; one's native place
3.指故土,出生地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本元
běn
本
yuán
元
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
元一
元七
元丑
元丝课
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
