Bản dịch của từ 本固枝荣 trong tiếng Anh

本固枝荣

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本固枝荣 (Cụm từ)

běn gù zhī róng
01

A solid foundation enables other parts to thrive; like a tree needs a strong trunk and branches to flourish.

主干强固,枝叶才能茂盛。比喻事物的基础巩固了,其他部分才能发展。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本固枝荣

běn

zhī

róng

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
固且
固习
固件
固伦
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép