Bản dịch của từ 本州 trong tiếng Anh
本州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本州 (Danh từ)
【běn zhōu】
01
Honshu, the largest island of Japan located between the Sea of Japan and the Pacific Ocean, central to Japan's territory and economy.
本州岛日本最大的岛,位于日本海于太平洋之间国土的中央部分
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本州
běn
本
zhōu
州
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
