Bản dịch của từ 朮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

shú
01

Same as “”, referring to a type of grain or millet.

同“秫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

朮
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
术, 秫
Hình thái radical:
⿸,𣎳,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép