Bản dịch của từ 术业 trong tiếng Anh
术业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
术业 (Danh từ)
【shù yè】
01
Professional skill; academic study or specialized knowledge
学术技艺;学业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 术业
shù
术
yè
业
Các từ liên quan
术人
术士
术士冠
术学
术客
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄕㄨˋ, ㄓㄨˊ】【THUẬT, TRUẬT】
- Các biến thể:
- 秫, 術, 朮, 𦬸, 𧗱
- Hình thái radical:
- ⿺,木,丶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
㷂
㜐
潄
束
䩱
鉥
錰
漱
䢞
濖
竖
䃞
塾
秫
孰
蒣
䭭
䝪
𠅩
熟
璹
尗
䴰
躅
斸
篴
钃
逐
笜
磩
灟
蠋
窋
築
䌵
棺
椄
桷
板
㯍
栠
槾
梼
榻
㯪
権
枳
屷
礼
巪
𠚭
𠂕
𠃞
𠑸
让
㝊
另
用
𠀐
技术
艺术
手术
武术
美术
学术
魔术
术语
医术
战术
白术
苍术
莪术
