Bản dịch của từ 术学 trong tiếng Anh

术学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄕㄨˋshuthanh huyền

术学 (Danh từ)

shù xué
01

Knowledge or study of arts/techniques; lore of methods, crafts, or occult/mystical arts

1.道术学识。

Ví dụ
02

To study; to learn (the act of acquiring knowledge)

2.学习。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Technique; learned art or a branch of learned study — in classical usage refers to specialized skills or scholarship

安帝雅闻衡善术学,公车特征拜郎中。——《后汉书·张衡传》

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 术学

shù

xué

Các từ liên quan

术业
术人
术士
术士冠
术客
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
术
Bính âm:
【zhú】【ㄕㄨˋ, ㄓㄨˊ】【THUẬT, TRUẬT】
Các biến thể:
秫, 術, 朮, 𦬸, 𧗱
Hình thái radical:
⿺,木,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép