Bản dịch của từ 术家 trong tiếng Anh
术家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
术家 (Danh từ)
【shù jiā】
01
A scholar/expert in ancient astronomy and calendrical calculations.
1.古代指擅长天文历算的学者。
Ví dụ
02
A practitioner of divination or folk arts; a sorcerer/fortune-teller who practices occult methods (e.g., divination, yin-yang arts, ritual casting)
2.特指操占验﹑阴阳等方术的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A person skilled in tactics or political maneuvering; a strategist/manipulator
3.精通权谋的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A person skilled in a craft or art; a master/practitioner of a technique
4.精通某种技艺的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 术家
shù
术
jiā
家
Các từ liên quan
术业
术人
术士
术士冠
术学
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄕㄨˋ, ㄓㄨˊ】【THUẬT, TRUẬT】
- Các biến thể:
- 秫, 術, 朮, 𦬸, 𧗱
- Hình thái radical:
- ⿺,木,丶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
㷂
㜐
潄
束
䩱
鉥
錰
漱
䢞
濖
竖
䃞
塾
秫
孰
蒣
䭭
䝪
𠅩
熟
璹
尗
䴰
躅
斸
篴
钃
逐
笜
磩
灟
蠋
窋
築
䌵
棺
椄
桷
板
㯍
栠
槾
梼
榻
㯪
権
枳
屷
礼
巪
𠚭
𠂕
𠃞
𠑸
让
㝊
另
用
𠀐
技术
艺术
手术
武术
美术
学术
魔术
术语
医术
战术
白术
苍术
莪术
