Bản dịch của từ 术数 trong tiếng Anh

术数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄕㄨˋshuthanh huyền

术数 (Danh từ)

shù shù
01

The study and practice of using numbers and numerical methods to predict the future.

术数是研究数字及其运用来预测未来的一门学问。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 术数

shù

shù

Các từ liên quan

术业
术人
术士
术士冠
术学
数一数二
数不着
术
Bính âm:
【zhú】【ㄕㄨˋ, ㄓㄨˊ】【THUẬT, TRUẬT】
Các biến thể:
秫, 術, 朮, 𦬸, 𧗱
Hình thái radical:
⿺,木,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép