Bản dịch của từ 朱公 trong tiếng Anh

朱公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱公 (Danh từ)

zhū gōng
01

A historical honorific for Fan Li (范蠡), also called Tao Zhugong (陶朱公) — a Spring and Autumn statesman, successful merchant and strategist famed for wealth and retirement

即陶朱公。范蠡的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱公

zhū

gōng

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép