Bản dịch của từ 朱笔 trong tiếng Anh

朱笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱笔 (Danh từ)

zhū bǐ
01

Red ink brush used for marking corrections or annotations, distinct from black ink used for original writing or printing.

醮红色的毛笔,批公文,校古书,批改学生作业等常用红色,以区别于原写原印用的黑色

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱笔

zhū

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép