Bản dịch của từ 朱雀门 trong tiếng Anh

朱雀门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱雀门 (Danh từ)

zhū què mén
01

The Zhuque Gate — the south gate of the Six Dynasties capital Jiankang (modern Nanjing). Built in the Jin era; named for two bronze sparrow/vermillion bird figures on the gate.

六朝都城建康(今江苏南京市)南城门。始建于晋成帝成康二年。门上有两铜雀,因名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱雀门

zhū

què

mén

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
门丁
门上
门上人
门下
门下人
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép