Bản dịch của từ 朱鸟门 trong tiếng Anh

朱鸟门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱鸟门 (Danh từ)

zhū niǎo mén
01

Name of a gate in the Han imperial palace (a palace gate of the Han dynasty)

汉宫门名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱鸟门

zhū

niǎo

mén

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
门丁
门上
门上人
门下
门下人
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép