Bản dịch của từ 朴实 trong tiếng Anh
朴实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piáo | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
朴实 (Tính từ)
【pǔ shí】
01
Simple and practical; down-to-earth
踏实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Simple and unadorned; plain and sincere
朴素;不华丽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Simple, honest, and sincere in character or behavior
质朴诚实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朴实
pǔ
朴
shí
实
Các từ liên quan
朴人
朴僿
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【piáo】【ㄆㄨˇ, ㄆㄧㄠˊ】【PHÁC】
- Các biến thể:
- 𣞞, 樸, 檏
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擈
埔
镨
檏
氆
谱
鐠
蹼
諩
浦
溥
㹒
䨣
廹
魄
䪖
哱
粕
䎅
岶
破
䣮
䦌
䪙
翍
坡
颇
岥
㧊
鏺
㔇
濼
陂
酦
钋
釙
㼼
䕯
㯱
嫖
闝
薸
瓢
䴩
椱
杩
梡
樞
棼
樂
槧
桭
欎
㰂
棨
樗
芐
成
犵
㞮
阪
帇
𠓠
㡯
㕧
㔔
㧆
闭
朴素
朴实
淳朴
质朴
简朴
纯朴
古朴
俭朴
诚朴
厚朴
朴刀
朴槿惠
朴硝
