Bản dịch của từ 朴簌 trong tiếng Anh

朴簌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄨˇputhanh hỏi

ㄆㄛpothanh ngang

ㄆㄛˋpothanh huyền

朴簌 (Thán từ)

piáo sù
01

An old term for a kind of poplar or poplar-like tree (archaic usage; also written 朴蔌)

1.亦作“朴蔌”。

Ví dụ
02

Onomatopoeia: the sound of wings flapping or a quick light patting (a flapping/ruffling sound)

2.象声词。拍翅声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Onomatopoeia for the sound of wind; a rustling/whistling of wind

3.象声词。风声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朴簌

Các từ liên quan

朴人
朴僿
簌簌
簌落
朴
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄨˇ, ㄆㄧㄠˊ】【PHÁC】
Các biến thể:
𣞞, 樸, 檏
Hình thái radical:
⿰,木,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép