Bản dịch của từ 机制 trong tiếng Anh

机制

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机制 (Danh từ)

jī zhì
01

The structure and working principle of a machine or system, like how a computer operates.

机器的构造和工作原理,如计算机的机制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The structure, function, and interrelationships within a living organism's system, explaining how its parts work together.

有机体的构造、功能及相互关系。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Mechanism; the underlying physical or chemical laws governing a natural phenomenon

指某些自然现象的物理、化学规律,如优选法中优化对象的机制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The organized system or method by which parts of a working system interact and operate together.

泛指一个工作系统的组织或部分之间相互作用的过程和方式。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

机制 (Tính từ)

jī zhì
01

Made or produced by machines; mechanized.

用机器制造的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机制

zhì

机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép