Bản dịch của từ 机组 trong tiếng Anh

机组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机组 (Danh từ)

jī zǔ
01

A set or group of machines working together to perform a specific task, such as a turbine generator set.

由几种不同机器组成的一组机器,能够共同完成一项工作如汽轮机、发电机和其它附属设备组成汽轮发电机组

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The entire crew of personnel operating an aircraft, especially the pilots and flight attendants.

一架飞机上的全体工作人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机组

机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép