Bản dịch của từ 朽闇 trong tiếng Anh

朽闇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽闇 (Tính từ)

xiǔ àn
01

Stupid; benighted—mentally backward or dull, ignorant and unenlightened

谓愚愦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rotten, decayed (physically); figuratively: decayed, corrupt, deteriorated

亦作'朽暗'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽闇

xiǔ

àn

朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép